- 1.vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ)
- 2.bóng: cảnh tượng chói lọi (ví dụ: cung điện hoàng gia)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.