例句Câu ví dụ
- 1
他得了金牌,她得了銀牌。
tā dé le jīn pái tā dé le yín pái
Anh ấy giành huy chương vàng, cô ấy giành huy chương bạc
- 2
你們覺得誰會贏金牌?
nǐmen juéde shéi huì yíng jīnpái?
Bạn nghĩ ai sẽ giành huy chương vàng?
- 3
Carl 給我看了那金牌。
C a r l gěi wǒ kàn le nà jīnpái。
Carl đã cho tôi xem chiếc huy chương vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
