學華語Kaori Dict

金牌

jīnpái

ㄐㄧㄣ ㄆㄞˊ

KIM BÀI

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.huy chương vàng
  2. 2.LT:枚[mei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他得了金牌,她得了銀牌。

    tā dé le jīn pái tā dé le yín pái

    Anh ấy giành huy chương vàng, cô ấy giành huy chương bạc

  • 2

    你們覺得誰會贏金牌?

    nǐmen juéde shéi huì yíng jīnpái?

    Bạn nghĩ ai sẽ giành huy chương vàng?

  • 3

    Carl 給我看了那金牌。

    C a r l gěi wǒ kàn le nà jīnpái。

    Carl đã cho tôi xem chiếc huy chương vàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict