學華語Kaori Dict

美金

měijīn

ㄇㄟˇ ㄐㄧㄣ

MỸ KIM

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.đô la Mỹ; đô la Mỹ

Cách đọc khác:Měijīnđô la Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個東西多少美金?

    zhè ge dōng xi duō shǎo měi jīn

    Chiếc này bao nhiêu đô la Mỹ

  • 2

    你有零錢換一元美金嗎?

    nǐ yǒu língqián huàn yīyuán měijīn ma?

    Có lẽ anh có tiền lẻ đổi một đô la không?

  • 3

    二十美金等於一百四十元。

    èrshí měijīn děngyú yī bǎi sìshí yuán。

    Hai mươi đô la bằng một trăm bốn mươi nhân dân tệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美金 nghĩa là gì? · Kaori Dict