學華語Kaori Dict

沒勁

giản thể: 没劲

méijìn

ㄇㄟˊ ㄐㄧㄣˋ

MỘT KÌNH

HSK 7-9Adj
  1. 1.không có sức
  2. 2.cảm thấy yếu
  3. 3.kiệt sức
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.cảm thấy uể oải
  2. 5.nhàm chán
  3. 6.không thú vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    不是瞎說,我這份工作真是沒勁!

    bùshì xiāshuō, wǒ zhè fèn gōngzuò zhēnshi méijìn!

    Không phải nói vui, công việc này thật là nhàm chán!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒勁 nghĩa là gì? · Kaori Dict