- 1.không có sức
- 2.cảm thấy yếu
- 3.kiệt sức
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.cảm thấy uể oải
- 5.nhàm chán
- 6.không thú vị

例句Câu ví dụ
- 1
不是瞎說,我這份工作真是沒勁!
bùshì xiāshuō, wǒ zhè fèn gōngzuò zhēnshi méijìn!
Không phải nói vui, công việc này thật là nhàm chán!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.