字義Nghĩa
không, chưa cómáy dịch
méiMỘT
- 1.(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
mòMỘT
- 1.chết đuối
- 2.kết thúc
- 3.chết
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
字的故事Chuyện chữ
MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
組詞Từ chứa chữ này
- 沒有không có
- 沒關係không sao đâu
- 沒事兒có thời gian rảnh
- 沒什麼không sao; không có gì; đừng bận tâm
- 沒想到không ngờ
- 沒用vô dụng
- 沒錯đúng rồi
- 沒法兒
- 沒收tịch thu; thu giữ
- 沒落sa sút
- 從沒chưa bao giờ (trong quá khứ)
- 有沒有Có... không?
- 沒完沒了không có kết thúc
- 埋沒nhấn chìm
- 沒勁không có sức
- 沒轍hết cách