學華語Kaori Dict

沒錯

giản thể: 没错

méicuò

ㄇㄟˊ ㄘㄨㄛˋ

MỘT THÁC

HSK 4
  1. 1.đúng rồi
  2. 2.chắc chắn!
  3. 3.yên tâm!
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tốt lắm
  2. 5.không thể sai

例句Câu ví dụ

  • 1

    這道題沒錯。

    zhè dào tí méi cuò

    Câu trả lời này đúng

  • 2

    你完全沒錯。

    nǐ wánquán méicuò。

    Bạn hoàn toàn đúng

  • 3

    他們做的沒錯。

    tāmen zuò de méicuò。

    Họ làm đúng rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沒錯 nghĩa là gì? · Kaori Dict