- 1.đúng rồi
- 2.chắc chắn!
- 3.yên tâm!
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tốt lắm
- 5.không thể sai

例句Câu ví dụ
- 1
這道題沒錯。
zhè dào tí méi cuò
Câu trả lời này đúng
- 2
你完全沒錯。
nǐ wánquán méicuò。
Bạn hoàn toàn đúng
- 3
他們做的沒錯。
tāmen zuò de méicuò。
Họ làm đúng rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 沒MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.