學華語Kaori Dict

錯誤

giản thể: 错误

cuò

ㄘㄨㄛˋ ㄨˋ

THÁC NGỘ

HSK 3TOCFL 4Adj/N
  1. 1.sai lầm; sai; không đúng
  2. 2.lỗi; sai sót
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師指出了我的錯誤。

    lǎo shī zhǐ chū le wǒ de cuò wù

    Giáo viên đã chỉ ra những lỗi của tôi

  • 2

    錯誤減少了。

    cuò wù jiǎn shǎo le

    Số lỗi đã giảm

  • 3

    他承認了錯誤。

    tā chéng rèn le cuò wù

    Anh ấy thừa nhận sai lầm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錯誤 nghĩa là gì? · Kaori Dict