字義Nghĩa
lầm, sai lầmmáy dịch
wùNGỘ
- 1.nhầm lỗi
- 2.sai lầm
- 3.lỡ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 吴 [wú] chỉ âm.
lời nói
組詞Từ chứa chữ này
- 誤會hiểu lầm
- 誤解hiểu lầm
- 誤導làm cho hiểu lầm
- 誤差chênh lệch
- 誤區ý tưởng sai lầm; quan niệm sai lạc; sai lầm trong cách làm
- 誤點không đúng giờ
- 誤入歧途bước sai đường trong cuộc sống (thành ngữ)
- 誤事làm trì hoãn
- 誤作cho rằng sai lầm
- 誤信tin tưởng sai lệch
- 錯誤sai lầm; sai; không đúng
- 失誤sai sót
- 耽誤trì hoãn
- 延誤hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)
- 不誤dùng trong các biểu thức dạng 照V不誤|照V不误[zhao4 xx5 bu4 wu4], trong đó V là động từ, 照[zhao4] nghĩa là "như trước", và ý nghĩa tổng thể là "tiếp tục (làm gì đó) bất chấp" hoặc "tiếp tục (làm gì đó) dù hoàn cảnh thay đổi", ví dụ 照買不誤|照买不误[zhao4 mai3 bu4 wu4], vẫn tiếp tục mua (một sản phẩm) bất chấp (giá tăng)
- 偏誤thiên lệch (thống kê)