學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sai lầmmáy dịch

NGỘ

  1. 1.nhầm lỗi
  2. 2.sai lầm
  3. 3.lỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

误 谬误;错误 误,谬也。--《说文》 群臣议皆误。--《史记·萧相国世家》 兴尽晚归舟,误入藕花深处。--李清照《如梦令》 误落尘网中。--晋·陶渊明《归田居》 土木之误。--清·张廷玉《明史》 又如笔误;误错(失误差错);误证(错误的证明);误本(有错字的版本);误谬(谬误;差错) 误 耽误 郑以救公误之,遂失秦伯。--《左传·僖公十五年》 又如误却(耽误掉;失掉) 妨害 专欲误将军。--宋·司马光《资治通鉴》 又如误人不浅;误身(贻误自身);误人(贻害于人) 误(悮)wù ⒈错,荒谬~差。~会。错~。谬~。 ⒉耽搁~事。~点。耽~。 ⒊使受害~人子弟。~国~民。 ⒋不是故意的但有害于人~伤。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [wú] chỉ âm.

Lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 误 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict