學華語Kaori Dict

延誤

giản thể: 延误

yán

ㄧㄢˊ ㄨˋ

DIÊN NGỘ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於火車延誤,我遲到了。

    yóuyú huǒchē yánwù, wǒ chídào le。

    Do tàu chậm, tôi đến muộn.

  • 2

    由於天氣惡劣,飛機延誤了。

    yóuyú tiānqì èliè, fēijī yánwù le。

    Do thời tiết xấu, máy bay bị chậm.

  • 3

    湯姆的航班延誤了,然後被取消了。

    Tāngmǔ de hángbān yánwù le, ránhòu bèi qǔxiāo le。

    Chuyến bay của Tom bị trễ và sau đó bị hủy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延误 nghĩa là gì? · Kaori Dict