學華語Kaori Dict

延期

yán

ㄧㄢˊ ㄑㄧ

DIÊN KỲ

HSK 4TOCFL 6
  1. 1.trì hoãn
  2. 2.gia hạn
  3. 3.hoãn lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議延期了。

    huì yì yán qī le

    Cuộc họp bị hoãn lại

  • 2

    比賽延期了。

    bǐsài yánqī le。

    Trận đấu bị hoãn

  • 3

    派對延期了一周。

    pàiduì yánqī le yīzhōu。

    Buổi tiệc bị hoãn một tuần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延期 nghĩa là gì? · Kaori Dict