例句Câu ví dụ
- 1
會議延期了。
huì yì yán qī le
Cuộc họp bị hoãn lại
- 2
比賽延期了。
bǐsài yánqī le。
Trận đấu bị hoãn
- 3
派對延期了一周。
pàiduì yánqī le yīzhōu。
Buổi tiệc bị hoãn một tuần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
