學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
焉耆
焉耆
Yān
qí
[ㄧㄢ ㄑㄧˊ]
YÊN KỲ
1.
huyện Yanqi ở Tân Cương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
心不在焉
xīnbùzàiyān
lơ đãng
焉
yān
ở đâu
耆
qí
người đàn ông sáu mươi hoặc bảy mươi tuổi
於焉
yúyān
(cổ điển) xem 於是|于是[yu2 shi4]
焉知
yānzhī
(văn học) làm sao mà biết?
異焉
yìyān
cảm thấy ngạc nhiên về điều gì đó
耆宿
qísù
người già đáng kính
黃耆
huángqí
cây thảo đậu
逐字解
Từng chữ trong từ
焉
yên, vờn
sau đó, lúc đó
耆
kỳ
người 60 tuổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
延期
yánqī
trì hoãn
厭棄
yànqì
ghê tởm; cự tuyệt
厭氣
yànqì
chán ghét
嚥氣
yànqì
chết
岩崎
Yánqí
Iwasaki (họ Nhật Bản)
煙氣
yānqì
khói
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
焉耆 nghĩa là gì? · Kaori Dict