同字詞Từ cùng gốc chữ
- 焉耆huyện Yanqi ở Tân Cương
- 耆宿người già đáng kính
- 黃耆cây thảo đậu
- 焉耆縣huyện tự trị người Hồi Yanqi hoặc huyện tự trị Hồi tộc Yenji, châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
- 焉耆縣xem 焉耆回族自治縣|焉耆回族自治县[Yan1 qi2 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
- 焉耆盆地Bồn địa Yanqi ở phía đông bắc của bồn địa Tarim
- 焉耆回族自治縣huyện tự trị Dân tộc Hồi Yanqi ở châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
