學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄑㄧˊ

KỴ

HSK 2TOCFL 2V
  1. 1.ngồi cưỡi
  2. 2.cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.)
  3. 3.lượng từ cho ngựa cưỡi

Cách đọc khác:lính kỵ mã

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會騎自行車。

    wǒ huì qí zì xíng chē

    Tôi biết lái xe đạp

  • 2

    他騎電動車上班。

    tā qí diàn dòng chē shàng bān

    Anh ấy đi làm bằng xe điện

  • 3

    他騎摩托上班。

    tā qí mó tuō shàng bān

    Anh ấy đi làm bằng xe máy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騎 nghĩa là gì? · Kaori Dict