學華語Kaori Dict

ㄑㄧ

THẤT

HSK 1TOCFL 1Num

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個星期有七天。

    yī ge xīng qī yǒu qī tiān

    Một tuần có bảy ngày.

  • 2

    我早上七點起床。

    wǒ zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng

    Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.

  • 3

    我平常七點起床。

    wǒ píng cháng qī diǎn qǐ chuáng

    Tôi thường dậy lúc bảy giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

七 nghĩa là gì? · Kaori Dict