學華語Kaori Dict

ㄑㄧ

KỲ

HSK 3M
  1. 1.một khoảng thời gian
  2. 2.giai đoạn
  3. 3.lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa học
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.thời gian
  2. 5.học kỳ
  3. 6.thời kỳ
  4. 7.kỳ vọng
  5. 8.âm đọc ở Đài Loan: [qi2]

Cách đọc khác:biến thể của 期[qi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這期雜志很精彩。

    zhè qī zá zhì hěn jīng cǎi

    Số báo này rất hấp dẫn.

  • 2

    那是困難時期。

    nàshi kùnnan shíqī。

    Đó là thời kỳ khó khăn.

  • 3

    第二學期結束了。

    dìèr xuéqī jiéshù le。

    Kỳ học kỳ thứ hai đã kết thúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期 nghĩa là gì? · Kaori Dict