例句Câu ví dụ
- 1
大家都期待著結果。
dà jiā dōu qī dài zhe jiē guǒ
Mọi người đều mong đợi kết quả
- 2
他對此很期待。
tā duì cǐ hěn qīdài。
Anh ấy rất mong chờ điều đó
- 3
我期待見到你。
wǒ qīdài jiàndào nǐ。
Tôi mong được gặp anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
