學華語Kaori Dict

期待

dài

ㄑㄧ ㄉㄞˋ

KỲ ĐÃI

HSK 4TOCFL 4V
  1. 1.mong chờ
  2. 2.chờ đợi
  3. 3.sự kỳ vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都期待著結果。

    dà jiā dōu qī dài zhe jiē guǒ

    Mọi người đều mong đợi kết quả

  • 2

    他對此很期待。

    tā duì cǐ hěn qīdài。

    Anh ấy rất mong chờ điều đó

  • 3

    我期待見到你。

    wǒ qīdài jiàndào nǐ。

    Tôi mong được gặp anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

期待 nghĩa là gì? · Kaori Dict