字義Nghĩa
đợi — đối đãi, tiếp đãi, tiếp nhậnmáy dịch
dāiĐÃI
- 1.ở lại
dàiĐÃI
- 1.đợi
- 2.đối xử
- 3.xử lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
待 (形声。从彳,寺声。本义等待,等候) 同本义 待,逗也。--《广雅》 有待而行也。--《易·归妹》 窃待于下风。--《庄子·渔父》 多行不义,必自毙,子姑待之。--《左传·隐公元年》 吾入关,秋毫不敢有所近,籍吏民,封府库,而待将军。--《史记·项羽本纪》 与其坐而待之,孰若起而拯之。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 待君久不至,已去。--《世说新语·方正》 又如待年(等待长大。指女子待嫁);待贤(等候贤人);待诏(等待任职的诏令);待时(等待时机) 对待 此贤君子也,君厚待之。--《 待 dāi停留~会儿再走。又见dài。 待 dài ①将;要~答不理。 ②等候尚~解决。 ③对待~人诚恳。又见dāi。 【待定系数法】〈数〉对于一个算式,如果已知所求结果具有某种形式,那么可以引入一些尚待确定的系数来表示结果,使给定的算式和结果之间建立起恒等式,进而通过对所 得到的恒等式的变形或代换,以确定这些系数,从而得到所求的解的解题方法。 【待机】等候时机。 【待价而沽】等有了高价才出售。比喻谁给好的待遇就为谁做事。 【待命】等候命令原地~。 【待人接物】对待别人,应接事物。指与别人相处。 【待业】等候就业的简称。 【待遇】 ①〈古〉接待齐人亦以此重之,~甚厚。(《南史·王琳传》) ②对待;看待平等~、受到冷淡的~。 ③享有的权利、物质报酬等政治~、福利~、~优厚。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Đợi — Để đón người đến làm lễ tại cung đình; 律 cũng biểu thị hành động
組詞Từ chứa chữ này
- 待遇đãi ngộ
- 待會兒một lát
- 待命trong trạng thái chờ lệnh
- 待人接物cách đối xử với người khác
- 待人đối xử với người (lịch sự, khắc nghiệt, v.v.)
- 待字
- 待定chờ quyết định
- 待崗chờ được phân công việc; bị sa thải; mất việc
- 待復đợi được thông báo
- 待斃chờ chết
- 等待chờ; chờ đợi
- 對待đối xử
- 接待tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
- 期待mong chờ
- 看待nhìn nhận; xem xét
- 虐待ngược đãi