例句Câu ví dụ
- 1
待人退一步,愛人寬一寸,就會活得很快樂。
dàirén tuì yī bù, àiren kuān yī cùn, jiù huì huó dehěn kuàilè。
Đối nhân nhã nhặn một bước, yêu người rộng lượng một thước, sẽ sống rất vui vẻ.
- 2
嚴以律己, 寬以待人。
yányǐlǜjǐ , kuānyǐdàirén。
Ngặt nặt với bản thân, khoan dung với người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
