學華語Kaori Dict

待人

dàirén

ㄉㄞˋ ㄖㄣˊ

ĐÃI NHÂN

  1. 1.đối xử với người (lịch sự, khắc nghiệt, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    待人退一步,愛人寬一寸,就會活得很快樂。

    dàirén tuì yī bù, àiren kuān yī cùn, jiù huì huó dehěn kuàilè。

    Đối nhân nhã nhặn một bước, yêu người rộng lượng một thước, sẽ sống rất vui vẻ.

  • 2

    嚴以律己, 寬以待人。

    yányǐlǜjǐ , kuānyǐdàirén。

    Ngặt nặt với bản thân, khoan dung với người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待人 nghĩa là gì? · Kaori Dict