學華語Kaori Dict

虐待

nüèdài

ㄋㄩㄝˋ ㄉㄞˋ

NGƯỢC ĐÃI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.ngược đãi
  2. 2.đối xử tệ
  3. 3.lạm dụng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự ngược đãi
  2. 5.sự đối xử tệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她虐待我。

    tā nüèdài wǒ。

    Cô ấy hành hạ tôi

  • 2

    不要虐待動物。

    bùyào nüèdài dòngwù。

    Đừng ngược đãi động vật.

  • 3

    他受到嚴重的虐待。

    tā shòudào yánzhòng de nüèdài。

    Anh ấy bị đối xử một cách tàn nhẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虐待 nghĩa là gì? · Kaori Dict