例句Câu ví dụ
- 1
他在這裡待了一天。
tā zài zhè lǐ dài le yī tiān
Anh ấy ở đây một ngày
- 2
你待了多久?
nǐ dāi le duōjiǔ ?
Bao lâu rồi anh ở lại
- 3
待在那兒別動。
dāi zàinar bié dòng。
Hãy ở đó và đừng di chuyển
他在這裡待了一天。
tā zài zhè lǐ dài le yī tiān
Anh ấy ở đây một ngày
你待了多久?
nǐ dāi le duōjiǔ ?
Bao lâu rồi anh ở lại
待在那兒別動。
dāi zàinar bié dòng。
Hãy ở đó và đừng di chuyển