學華語Kaori Dict

dāi

ㄉㄞ

ĐÃI

HSK 5V
  1. 1.ở lại

Cách đọc khác:dàiđợi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在這裡待了一天。

    tā zài zhè lǐ dài le yī tiān

    Anh ấy ở đây một ngày

  • 2

    你待了多久?

    nǐ dāi le duōjiǔ ?

    Bao lâu rồi anh ở lại

  • 3

    待在那兒別動。

    dāi zàinar bié dòng。

    Hãy ở đó và đừng di chuyển

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

待 nghĩa là gì? · Kaori Dict