學華語Kaori Dict

giản thể:

dài

ㄉㄞˋ

ĐỚI

HSK 2TOCFL 1V
  1. 1.dải
  2. 2.thắt lưng
  3. 3.ruy băng
Xem 14 nghĩa còn lại
  1. 4.lốp
  2. 5.vùng
  3. 6.khu vực
  4. 7.khu
  5. 8.LT:條|条[tiao2]
  6. 9.đeo
  7. 10.mang
  8. 11.dẫn theo
  9. 12.chịu
  10. 13.
  11. 14.dẫn
  12. 15.dắt
  13. 16.chăm sóc
  14. 17.nuôi dưỡng

例句Câu ví dụ

  • 1

    出國要帶護照。

    chū guó yào dài hù zhào

    Ra nước ngoài phải mang hộ chiếu

  • 2

    長途旅行要帶夠水。

    cháng tú lǚ xíng yào dài gòu shuǐ

    Khi đi du lịch xa phải mang đủ nước

  • 3

    媽媽提醒我出門帶傘。

    mā ma tí xǐng wǒ chū mén dài sǎn

    Mẹ nhắc tôi ra ngoài phải mang ô

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict