例句Câu ví dụ
- 1
用膠帶把盒子封好。
yòng jiāo dài bǎ hé zi fēng hǎo
Dán băng dính để đóng kín hộp
- 2
我用圓珠筆去劃膠帶了,現在它筆頭的鋼珠掉了,寫不了字了。
wǒ yòng yuánzhūbǐ qù huà jiāodài le, xiànzài tā bǐtóu de gāngzhū diào le, xiě bùle zì le。
Tôi dùng bút bi để cào băng dính, hiện tại viên bi ở đầu bút đã rơi ra, không viết được chữ nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
