字義Nghĩa
nước dính, keo, nhựa, cao sumáy dịch
jiāoGIAO
- 1.dán
- 2.keo
- 3.cao su
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
xương thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 膠帶băng dính
- 膠水keo dán
- 膠囊
- 膠片phim (nhiếp ảnh)
- 膠著dính vào
- 膠乳mủ cao su
- 膠南Gia Nam, thành phố cấp huyện ở Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông
- 膠印in offset
- 膠卷phim
- 膠原collagen (protein)
- 橡膠cao su
- 塑膠nhựa tổng hợp
- 乳膠mủ cao su
- 凍膠gel
- 凝膠gel
- 明膠gelatin