學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膠卷
膠卷
giản thể:
胶卷
jiāo
juǎn
[ㄐㄧㄠ ㄐㄩㄢˇ]
GIAO CUỘN
1.
phim
2.
cuộn phim
3.
cũng viết 膠捲|胶卷
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
卷
juǎn
cuộn lại
膠帶
jiāodài
băng dính
卷
juàn
cuộn
試卷
shìjuàn
bài thi
膠水
jiāoshuǐ
keo dán
問卷
wènjuàn
bảng câu hỏi
捲入
juǎnrù
bị cuốn vào
卷子
juànzi
bài thi; giấy thi
逐字解
Từng chữ trong từ
膠
giao, keo
nước dính, keo, nhựa, cao su
卷
cuộn, quyển, cuốn
cuộn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
交卷
jiāojuàn
nộp bài thi
膠捲
jiāojuǎn
phim
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
膠卷 nghĩa là gì? · Kaori Dict