例句Câu ví dụ
- 1
用膠水把紙貼好。
yòng jiāo shuǐ bǎ zhǐ tiē hǎo
Dán giấy bằng keo
- 2
我需要膠水。
wǒ xūyào jiāoshuǐ。
Tôi cần keo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
