學華語Kaori Dict

澆水

giản thể: 浇水

jiāoshuǐ

ㄐㄧㄠ ㄕㄨㄟˇ

KIÊU THUỶ

  1. 1.tưới (cây cối, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我正在給花澆水。

    wǒ zhèngzài gěi huā jiāoshuǐ。

    Tôi đang tưới nước cho hoa

  • 2

    你今天給花澆水了嗎?

    nǐ jīntiān gěi huā jiāoshuǐ le ma?

    Ngày hôm nay anh có tưới nước cho hoa chưa

  • 3

    我要去給花園澆水了。

    wǒ yào qù gěi huāyuán jiāoshuǐ le。

    Tôi sẽ đi浇花.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澆水 nghĩa là gì? · Kaori Dict