例句Câu ví dụ
- 1
我正在給花澆水。
wǒ zhèngzài gěi huā jiāoshuǐ。
Tôi đang tưới nước cho hoa
- 2
你今天給花澆水了嗎?
nǐ jīntiān gěi huā jiāoshuǐ le ma?
Ngày hôm nay anh có tưới nước cho hoa chưa
- 3
我要去給花園澆水了。
wǒ yào qù gěi huāyuán jiāoshuǐ le。
Tôi sẽ đi浇花.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
