學華語Kaori Dict

捲入

giản thể: 卷入

juǎn

ㄐㄩㄢˇ ㄖㄨˋ

CUỘN NHẬP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.bị cuốn vào
  2. 2.dính líu vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可不想卷入這場紛爭中去。

    wǒ kěbu xiǎng juǎnrù zhè chǎng fēnzhēng zhōng qù。

    Tôi không muốn bị cuốn vào cuộc tranh chấp này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捲入 nghĩa là gì? · Kaori Dict