學華語Kaori Dict

投入

tóu

ㄊㄡˊ ㄖㄨˋ

ĐẦU NHẬP

HSK 4TOCFL 6V/N
  1. 1.ném vào
  2. 2.đặt vào
  3. 3.dấn thân vào
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tham gia vào
  2. 5.đầu tư vào
  3. 6.tập trung
  4. 7.mải mê

例句Câu ví dụ

  • 1

    他把全部精力投入到工作中。

    tā bǎ quán bù jīng lì tóu rù dào gōng zuò zhōng

    Anh ấy đã đổ hết tâm huyết vào công việc.

  • 2

    我在這項計劃上投入了所有精力。

    wǒ zài zhè xiàng jìhuà shàng tóurù le suǒyǒu jīnglì。

    Tôi đã dồn toàn bộ tâm sức vào kế hoạch này.

  • 3

    該公司在這個企劃中投入了很多錢。

    gāi gōngsī zài zhège qǐhuà zhōng tóurù le hěn duō qián。

    Công ty đã đầu tư nhiều tiền vào kế hoạch này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投入 nghĩa là gì? · Kaori Dict