字義Nghĩa
cuộn, quấnmáy dịch
juǎnCUỘN
- 1.cuộn lại
- 2.quét lên; cuốn theo
- 3.một cuộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
捲 juǎn 1."卷"的繁体字。2.quán 通拳。《说文·手部》"卷"字说解引《国语》"有卷勇"。3. 【捲捲】用力的样子。《庄子·让王》"捲捲乎后之为人,葆力之士也。"
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 卷 [juǎn] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 捲入bị cuốn vào
- 卷子bài thi; giấy thi
- 卷刃lưỡi cong
- 卷子bánh hấp
- 卷宗hồ sơ
- 卷尺thước dây
- 卷巴cuộn lại
- 卷帙sách vở
- 卷煙thuốc lá
- 卷紙cuộn giấy vệ sinh
- 試卷bài thi
- 問卷bảng câu hỏi
- 考卷giấy thi
- 席捲bao trùm
- 中卷mực trưởng thành, thường dài hơn 15 cm với thân mảnh và vây hình thoi lớn (Đài Loan)
- 交卷nộp bài thi