學華語Kaori Dict

卷宗

juànzōng

ㄐㄩㄢˋ ㄗㄨㄥ

QUYỂN TÔNG

  1. 1.hồ sơ
  2. 2.bìa tài liệu
  3. 3.tập hồ sơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    翻閱數十年累積的行政卷宗並不困難,真正困難的是在資訊噪音中辨出最具決定性的那一頁。

    fānyuè shǔ shí nián lěijī de xíngzhèng juànzōng bìngbù kùnnan, zhēnzhèng kùnnan de shì zài zīxùn zàoyīn zhōng biàn chū zuì jù juédìngxìng de nà yī yè。

    Việc lật qua hàng chục năm tài liệu hành chính không khó, thật sự khó là phân biệt được trang giấy quan trọng nhất giữa những thông tin ồn ào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卷宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict