學華語Kaori Dict

zōng

ㄗㄨㄥ

TÔNG

HSK 7-9TOCFL 6M
  1. 1.trường phái
  2. 2.giáo phái
  3. 3.mục đích
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.hình mẫu
  2. 5.tổ tiên
  3. 6.gia tộc
  4. 7.lấy làm hình mẫu (trong công việc học thuật hoặc nghệ thuật)
  5. 8.lượng từ cho lô, mục, trường hợp (y tế hoặc pháp lý), hồ chứa

Cách đọc khác:Zōnghọ [Zong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在調查一宗謀殺案。

    wǒ zài diàochá yī zōng móushāàn。

    Tôi đang điều tra một vụ giết người

  • 2

    你曾是一宗司法案件的證人?

    nǐ céng shì yī zōng sīfǎ ànjiàn de zhèngrén?

    Anh từng là nhân chứng của một vụ án hình sự chứ?

  • 3

    他承認自己與這宗醜聞有牽連。

    tā chéngrèn zìjǐ yǔ zhè zōng chǒuwén yǒu qiānlián。

    Anh ấy thừa nhận mình có liên quan đến vụ bê bối này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict