學華語Kaori Dict

正宗

zhèngzōng

ㄓㄥˋ ㄗㄨㄥ

CHÍNH TÔNG

HSK 7-9TOCFL 7N/Adj
  1. 1.trường phái chính thống
  2. 2.bóng: truyền thống
  3. 3.cách làm cũ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đích thực
  2. 5.nguyên bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家火鍋店很正宗。

    zhè jiā huǒguō diàn hěn zhèngzōng。

    Nhà hàng lẩu này rất chuẩn

  • 2

    法國有正宗的中餐嗎?

    Fǎguó yǒu zhèngzōng de zhōngcān ma?

    Pháp có nhà hàng Trung Quốc chính thống không?

  • 3

    不要這麼差勁的,要正宗一點的!

    bùyào zhème chàjìn de, yào zhèngzōng yīdiǎn de!

    Đừng nói như vậy, hãy nói thật chuẩn hơn đi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict