學華語Kaori Dict

反正

fǎnzhèng

ㄈㄢˇ ㄓㄥˋ

PHẢN CHÍNH

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.dù sao đi nữa
  2. 2.dù thế nào
  3. 3.chuyển từ phe địch sang

例句Câu ví dụ

  • 1

    反正我不去。

    fǎn zhèng wǒ bù qù

    Bất kể thế nào, tôi cũng không đi

  • 2

    反正做就是了!

    fǎnzhèng zuò jiùshì le!

    Phải làm thì làm đi!

  • 3

    反正已經太晚了。

    fǎnzhèng yǐjīng tài wǎn le。

    Bất kể đã quá muộn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反正 nghĩa là gì? · Kaori Dict