學華語Kaori Dict

正式

zhèngshì

ㄓㄥˋ ㄕˋ

CHÍNH THỨC

HSK 3TOCFL 3Adj
  1. 1.trang trọng; chính thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議正式開始。

    huì yì zhèng shì kāi shǐ

    Họp chính thức bắt đầu

  • 2

    婚禮的儀式很正式。

    hūn lǐ de yí shì hěn zhèng shì

    Lễ cưới được tổ chức rất trang trọng

  • 3

    你沒必要那麼正式。

    nǐ méi bìyào nàme zhèngshì。

    Anh không cần phải quá trang trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正式 nghĩa là gì? · Kaori Dict