例句Câu ví dụ
- 1
會議正式開始。
huì yì zhèng shì kāi shǐ
Họp chính thức bắt đầu
- 2
婚禮的儀式很正式。
hūn lǐ de yí shì hěn zhèng shì
Lễ cưới được tổ chức rất trang trọng
- 3
你沒必要那麼正式。
nǐ méi bìyào nàme zhèngshì。
Anh không cần phải quá trang trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
