學華語Kaori Dict

正是

zhèngshì

ㄓㄥˋ ㄕˋ

CHÍNH THỊ

HSK 2V

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在正是吃餃子的時候。

    xiàn zài zhèng shì chī jiǎo zi de shí hou

    Bây giờ chính là lúc ăn bánh tét

  • 2

    而這,正是問題所在。

    ér zhè zhèng shì wèn tí suǒ zài

    Và đây, chính là vấn đề

  • 3

    正是這個意思!

    zhèngshì zhège yìsi!

    Đúng ý này!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正是 nghĩa là gì? · Kaori Dict