例句Câu ví dụ
- 1
現在正是吃餃子的時候。
xiàn zài zhèng shì chī jiǎo zi de shí hou
Bây giờ chính là lúc ăn bánh tét
- 2
而這,正是問題所在。
ér zhè zhèng shì wèn tí suǒ zài
Và đây, chính là vấn đề
- 3
正是這個意思!
zhèngshì zhège yìsi!
Đúng ý này!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
