例句Câu ví dụ
- 1
他總是第一個到。
tā zǒng shì dì yī ge dào
Anh ấy luôn đến trước tiên
- 2
他的房間總是很整齊。
tā de fáng jiān zǒng shì hěn zhěng qí
Phòng của anh ấy luôn rất gọn gàng
- 3
他總是在笑。
tā zǒngshì zài xiào。
Anh ấy luôn mỉm cười.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
