宗室
zōngshì
[ㄗㄨㄥ ㄕˋ]
TÔNG THẤT
- 1.tông tộc
- 2.thành viên hoàng tộc
- 3.tông thất
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhà thờ tổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.