- 1.phòng thí nghiệm
- 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ
- 1
實驗室里正在做實驗。
shí yàn shì lǐ zhèng zài zuò shí yàn
Đang tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm
- 2
實驗室里的空調壞了。
shíyànshì lǐ de kōngtiáo huàile。
Máy lạnh trong phòng thí nghiệm bị hỏng
- 3
這裡是普通中學的化學實驗室。
zhèlǐ shì pǔtōngzhōngxué de huàxué shíyànshì。
Đây là phòng thí nghiệm hóa học của một trường trung học phổ thông bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.