學華語Kaori Dict

實驗室

giản thể: 实验室

shíyànshì

ㄕˊ ㄧㄢˋ ㄕˋ

THỰC NGHIỆM THẤT

HSK 3N
  1. 1.phòng thí nghiệm
  2. 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    實驗室里正在做實驗。

    shí yàn shì lǐ zhèng zài zuò shí yàn

    Đang tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm

  • 2

    實驗室里的空調壞了。

    shíyànshì lǐ de kōngtiáo huàile。

    Máy lạnh trong phòng thí nghiệm bị hỏng

  • 3

    這裡是普通中學的化學實驗室。

    zhèlǐ shì pǔtōngzhōngxué de huàxué shíyànshì。

    Đây là phòng thí nghiệm hóa học của một trường trung học phổ thông bình thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實驗室 nghĩa là gì? · Kaori Dict