- 1.đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra

例句Câu ví dụ
- 1
只要努力,就能實現理想。
zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng
Chỉ cần nỗ lực, ước mơ sẽ trở thành hiện thực
- 2
他的理想實現了,成了作家。
tā de lǐ xiǎng shí xiàn le chéng le zuò jiā
Ý tưởng của anh ấy đã thực hiện được, trở thành một nhà văn
- 3
農業實現了現代化。
nóng yè shí xiàn le xiàn dài huà
Nông nghiệp đã hiện đại hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.