學華語Kaori Dict

實現

giản thể: 实现

shíxiàn

ㄕˊ ㄒㄧㄢˋ

THỰC HIỆN

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    只要努力,就能實現理想。

    zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng

    Chỉ cần nỗ lực, ước mơ sẽ trở thành hiện thực

  • 2

    他的理想實現了,成了作家。

    tā de lǐ xiǎng shí xiàn le chéng le zuò jiā

    Ý tưởng của anh ấy đã thực hiện được, trở thành một nhà văn

  • 3

    農業實現了現代化。

    nóng yè shí xiàn le xiàn dài huà

    Nông nghiệp đã hiện đại hóa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實現 nghĩa là gì? · Kaori Dict