學華語Kaori Dict

現代

giản thể: 现代

xiàndài

ㄒㄧㄢˋ ㄉㄞˋ

HIỆN ĐẠI

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.thời hiện đại
  2. 2.kỷ nguyên hiện đại

Cách đọc khác:XiàndàiHyundai, công ty Hàn Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    古代和現代的文化很不同。

    gǔ dài hé xiàn dài de wén huà hěn bù tóng

    Văn hóa cổ đại và hiện đại rất khác nhau

  • 2

    體育場館很現代。

    tǐ yù chǎng guǎn hěn xiàn dài

    Sân vận động rất hiện đại

  • 3

    他學習現代文學。

    tā xuéxí xiàndài wénxué。

    Anh ấy học văn học hiện đại.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現代 nghĩa là gì? · Kaori Dict