- 1.thời hiện đại
- 2.kỷ nguyên hiện đại
Cách đọc khác:Xiàndài — Hyundai, công ty Hàn Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
古代和現代的文化很不同。
gǔ dài hé xiàn dài de wén huà hěn bù tóng
Văn hóa cổ đại và hiện đại rất khác nhau
- 2
體育場館很現代。
tǐ yù chǎng guǎn hěn xiàn dài
Sân vận động rất hiện đại
- 3
他學習現代文學。
tā xuéxí xiàndài wénxué。
Anh ấy học văn học hiện đại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.