學華語Kaori Dict

dài

ㄉㄞˋ

ĐẠI

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.thay thế
  2. 2.làm thay cho người khác
  3. 3.thế hệ
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.triều đại
  2. 5.thời đại
  3. 6.giai đoạn
  4. 7.kỷ nguyên (lịch sử)
  5. 8.đại (địa chất)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我代他向你問好。

    wǒ dài tā xiàng nǐ wèn hǎo

    Tôi thay anh gửi lời chào anh

  • 2

    你可以代我去嗎?

    nǐ kěyǐ dài wǒqù ma?

    Em có thể thay tôi đi được không?

  • 3

    他喜歡現代音樂。

    tā xǐhuan xiàndàiyīnyuè。

    Anh thích nhạc hiện đại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

代 nghĩa là gì? · Kaori Dict