呆
dāi
[ㄉㄞ]
NGỐC
HSK 5TOCFL 5Adj
- 1.ngốc
- 2.ngớ ngẩn
- 3.thẫn thờ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.trống rỗng
- 5.lưu lại
Cách đọc khác:dāi — ngu; khờ (biến thể của 呆[dai1]); vô hồn; trống rỗng (biến thể của 呆[dai1])

例句Câu ví dụ
- 1
他呆在家里沒出門。
tā dāi zài jiā lǐ méi chū mén
Anh ấy ở nhà, không ra ngoài
- 2
他們要呆多久?
tāmen yào dāi duōjiǔ?
Họ sẽ ở lại bao lâu
- 3
他呆在他阿姨家。
tā dāi zài tā āyí jiā。
Anh ấy ở lại nhà chú dì của mình