- 1.mọt sách
- 2.người quá chú trọng lý thuyết
- 3.kẻ ngớ ngẩn vì sách vở

例句Câu ví dụ
- 1
我是個書呆子。
wǒ shì gě shūdāizi。
Tôi là một người học hành chăm chỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.