學華語Kaori Dict

書呆子

giản thể: 书呆子

shūdāizi

ㄕㄨ ㄉㄞ ㄗ˙

THƯ NGỐC TỬ

TOCFL 7
  1. 1.mọt sách
  2. 2.người quá chú trọng lý thuyết
  3. 3.kẻ ngớ ngẩn vì sách vở

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是個書呆子。

    wǒ shì gě shūdāizi。

    Tôi là một người học hành chăm chỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書呆子 nghĩa là gì? · Kaori Dict