學華語Kaori Dict

dāi

ㄉㄞ

NGAI

  1. 1.biến thể của 呆[dai1]
  2. 2.ngốc nghếch
  3. 3.cũng đọc là [ai2]

Cách đọc khác:dāingu; khờ (biến thể của 呆[dai1]); vô hồn; trống rỗng (biến thể của 呆[dai1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    眾人見寶玉牛心,都怪他獃痴不改。

    zhòngrén jiàn bǎoyù niúxīn, dōu guài tā dāi chī bù gǎi。

    Người ta thấy viên ngọc và tim bò của ông, đều trách ông vẫn dại dột không thay đổi

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獃 nghĩa là gì? · Kaori Dict