袋
dài
[ㄉㄞˋ]
ĐẠI
HSK 4TOCFL 2N/M

例句Câu ví dụ
- 1
一袋米、一箱水果。
yī dài mǐ yī xiāng shuǐ guǒ
Một túi gạo, một thùng trái cây
- 2
這個手袋是我的。
zhège shǒu dài shì wǒ de。
Túi xách này là của tôi
- 3
珍有五個手提袋。
zhēn yǒu wǔ gě shǒutí dài。
Jane có năm túi xách
[ㄉㄞˋ]
ĐẠI

一袋米、一箱水果。
yī dài mǐ yī xiāng shuǐ guǒ
Một túi gạo, một thùng trái cây
這個手袋是我的。
zhège shǒu dài shì wǒ de。
Túi xách này là của tôi
珍有五個手提袋。
zhēn yǒu wǔ gě shǒutí dài。
Jane có năm túi xách