學華語Kaori Dict

dài

ㄉㄞˋ

ĐẠI

HSK 4TOCFL 2N/M
  1. 1.túi
  2. 2.bao
  3. 3.bao tải
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.túi quần

例句Câu ví dụ

  • 1

    一袋米、一箱水果。

    yī dài mǐ yī xiāng shuǐ guǒ

    Một túi gạo, một thùng trái cây

  • 2

    這個手袋是我的。

    zhège shǒu dài shì wǒ de。

    Túi xách này là của tôi

  • 3

    珍有五個手提袋。

    zhēn yǒu wǔ gě shǒutí dài。

    Jane có năm túi xách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict