例句Câu ví dụ
- 1
袋子有嗎?
dàizi yǒu ma?
Có túi không
- 2
你有袋子嗎?
nǐ yǒu dàizi ma ?
Anh có túi không?
- 3
這是珍的袋子。
zhè shì zhēn de dàizi。
Đây là túi của Jane.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
