代字
dàizì
[ㄉㄞˋ ㄗˋ]
ĐẠI TỰ
- 1.tên viết tắt của một đơn vị (ví dụ 皖政, tên viết tắt của 安徽省人民政府)
- 2.tên mã
- 3.(cũ) đại từ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.